list

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

list /ˈlɪst/

  1. Trạng thái nghiêng; mặt nghiêng.
    to have a list — (hàng hải) nghiêng về một bên
    this wall has a decided list — bức tường này nghiêng hẳn về một bên

Danh từ[sửa]

list /ˈlɪst/

  1. Mép vải; dải.
  2. Mép vải nhét khe cửa.
    to line edges of door with list — bịt khe cửa bằng mép vửi (cho khỏi gió lùa)
  3. (Số nhiều) Hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu, đài.
    to enter the lists against somebody — thách thức ai, nhận sự thách thức của ai ((thường) dùng về cuộc tranh luận)
  4. Danh sách, sổ, bản kê khai.
    to draw up a list of.. — làm một bản danh sách về...
    to strike off the list — xoá tên khỏi danh sách

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

list ngoại động từ /ˈlɪst/

  1. Viềm, diềm bằng vải.
  2. Nhét mép vải (vào khe cửa).
  3. Ghi vào danh sách.

Ngoại động từ[sửa]

list ngoại động từ /ˈlɪst/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Thích, muốn.

Động từ[sửa]

list /ˈlɪst/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Nghe.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]