liste
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liste /list/ |
listes /list/ |
liste gc /list/
- Danh sách, mục lục.
- Liste électorale — danh sách cử tri
- liste civile — phụ cấp hàng năm của quốc trưởng
- liste noire — sổ đen
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liste /list/ |
listes /list/ |
liste gc /list/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | liste | lista/listen |
| Số nhiều | lister | listene |
liste gđc
- Danh sách.
- en liste over alle medlemmene Partiet stiller liste i alle fylker ved kommende valg.
- å stå først på listen — Đứng đầu trong danh sách.
[sửa] Từ dẫn xuất
- (1) huskeliste: Danh sách những việc phải ghi nhớ.
- (1) ordliste: Danh sách những chữ.
- (1) svarteliste: Sổ đen.
- (1) enskeliste: Danh sách những điều mong ước.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)