listing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
listing
Chia động từ [sửa]
list
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to list | |||||
| Phân từ hiện tại | listing | |||||
| Phân từ quá khứ | listed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | list | list hoặc listest¹ | lists hoặc listeth¹ | list | list | list |
| Quá khứ | listed | listed hoặc listedst¹ | listed | listed | listed | listed |
| Tương lai | will/shall² list | will/shall list hoặc wilt/shalt¹ list | will/shall list | will/shall list | will/shall list | will/shall list |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | list | list hoặc listest¹ | list | list | list | list |
| Quá khứ | listed | listed | listed | listed | listed | listed |
| Tương lai | were to list hoặc should list | were to list hoặc should list | were to list hoặc should list | were to list hoặc should list | were to list hoặc should list | were to list hoặc should list |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | list | — | let’s list | list | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
listing /ˈlɪs.tiɳ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| listing /lis.tiɳ/ |
listings /lis.tinj/ |
listing gđ /lis.tiɳ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)