lit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
lit
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
lit (không đếm được)
- Viết tắt của literature.
Từ dẫn xuất
Tính từ
lit (cấp so sánh more lit, cao cấp most lit)
- được thắp sáng.
- He walked down the lit corridor — Anh ta đi xuống cái hành lang sáng đèn.
- (lóng) bị say rượu hoặc phê ma túy.
Dịch
- được thắp sáng
|
|
|
- bị say rượu hoặc phê ma túy
|
|
|
Từ dẫn xuất
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lit /li/ |
lits /li/ |
lit gđ /li/
- Giường.
- Ne pas quitter le lit — ốm liệt giường
- Lit nuptial — giường cưới
- Nệm, ổ.
- Lit de plume — nệm lông
- Hôn nhân.
- Enfant du premier lit — con chồng trước; con vợ trước
- Lớp; vìa.
- Lit de cailloux — lớp sỏi
- Lòng (sông).
- lit de parade — linh sàng
- lit de table — (sử học) giường nằm ăn
- lit du courant — (hàng hải) nơi dòng nước chảy xiết
- lit du vent — (hàng hải) chiều gió
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)