litanie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| litanie /li.ta.ni/ |
litanies /li.ta.ni/ |
litanie gc /li.ta.ni/
- (Thân mật) Chuỗi dài, chuỗi lải nhải.
- Une litanie de réclamations — một chuỗi dài những yêu sách
- C’est toujours la même litanie — vẫn cứ lải nhải thế đấy
- (Số nhiều) Kinh cầu nguyện.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)