littéral
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | littéral /li.te.ʁal/ |
littérales /li.te.ʁal/ |
| Giống cái | littérale /li.te.ʁal/ |
littérales /li.te.ʁal/ |
littéral /li.te.ʁal/
- Từng chữ.
- Traduction littérale — cách dịch từng chữ
- Bằng chữ.
- Symboles littéraux — ký hiệu bằng chữ
- (Luật học, pháp lý) Dựa trên văn bản.
- sens littéral — nghĩa theo chữ, nghĩa đen
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)