livelong

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

livelong (thơ ca) /ˈlɪv.ˌlɔŋ/

  1. Toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, trọn.
    the livelong day — trọn ngày, suốt cả ngày

Tham khảo[sửa]