loath
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
loath
- Ghê, gớm, ghét, không ưa, không thích, miễn cưỡng.
- loath to come — đến một cách miễn cưỡng, không thích đến
- nothing loath — sãn sàng, vui lòng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)