localisé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực localisé
/lɔ.ka.li.ze/
localisés
/lɔ.ka.li.ze/
Giống cái localisée
/lɔ.ka.li.ze/
localisées
/lɔ.ka.li.ze/

localisé /lɔ.ka.li.ze/

  1. Khu trú.
    Douleur localisée sur un point — nỗi đau khu trú tại một điểm

Tham khảo[sửa]