locker

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

locker /ˈlɑː.kɜː/

  1. Người khoá.
  2. Tủkhoá, kétkhoá.
  3. (Hàng hải) Tủ; kho hàng (ở dưới tàu).

Thành ngữ

Tham khảo