logement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
logement
/lɔʒ.mɑ̃/
logements
/lɔʒ.mɑ̃/

logement /lɔʒ.mɑ̃/

  1. Sự cho ở, sự ở.
    Logement des troupes dans les casernes — sự cho quân ở trong doanh trại
  2. Nhà ở, chỗ ở.
    Logement spacieux — chỗ ở rộng rãi
  3. (Quân sự) Sự trú quânnhà dân, nhà trú quân.
  4. (Kỹ thuật) Ổ, hốc.

Tham khảo[sửa]