logorrhoea

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

logorrhoea

  1. (Y học) Chứng nói nhiều, chứng tháo lời.

Tham khảo[sửa]