loquacious

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

loquacious /loʊ.ˈkweɪ.ʃəs/

  1. Nói nhiều, ba hoa.
  2. Líu lo, ríu rít (chim); róc rách (suối).

Tham khảo