lore

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

lore /ˈlɔr/

  1. Toàn bộ sự hiểu biếttruyền thuyết (về một vấn đề gì).
    bird lore — toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết về loài chim
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Học vấn, trí thức.

Danh từ

lore /ˈlɔr/

  1. (Động vật học) Vùng trước mắt (chim... ).

Tham khảo