lorry
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
lorry /ˈlɔr.i/
Động từ
lorry /ˈlɔr.i/
- Đi bằng xe tải; vận chuyển bằng xe tải.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
lorry /ˈlɔr.i/
lorry /ˈlɔr.i/