louche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

louche /ˈluːʃ/

  1. Lác; (mắt).
  2. Mập mờ; ám muội (hành vi).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực louche
/luʃ/
louches
/luʃ/
Giống cái louche
/luʃ/
louches
/luʃ/

louche /luʃ/

  1. Lác, (mắt).
  2. Đục.
    Vin louche — rượu nho đục
    Lumière louche — ánh sáng đục
  3. Mập mờ, ám muội.
    Phrase louche — câu mập mờ
    Il y a là-dessous quelque chose de louche — trong đó có cái gì ám muội đây

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
louche
/luʃ/
louches
/luʃ/

louche /luʃ/

  1. Điều mập mờ; điều ám muội.
    Il y a du louche dans cette affaire — trong việc ấy có điều gì ám muội

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
louche
/luʃ/
louches
/luʃ/

louche gc /luʃ/

  1. Cái muôi, cái môi.
  2. (Nông nghiệp) Gáo tưới phân.
  3. Mũi xoi (thợ tiện).
  4. (Thông tục) Bàn tay.
    Serrer la louche à un ami — siết chặt tay bạn, bắt tay bạn

Tham khảo[sửa]