lough

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

lough /ˈlɑːk/

  1. (Ai-len) Hồ, vịnh.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác