luân lý
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lwɜn˧˧ li˧˥ | lwɜŋ˧˥ lḭ˩˧ | lwɜŋ˧˧ li˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lwɜn˧˥ li˩˩ | lwɜn˧˥˧ lḭ˩˧ | ||
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
luân lý
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)