lucidité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lucidité /ly.si.di.te/ |
lucidités /ly.si.di.te/ |
lucidité gc /ly.si.di.te/
- Sự sáng suốt, sự minh mẫn; sự tỉnh táo.
- Lucidité d’un juge — sự sáng suốt của một thẩm phán
- Moments de lucidité d’un aliéné — những lúc tỉnh táo của một bệnh nhân tinh thần
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

