lucrativement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Phó từ[sửa]

lucrativement

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Có lợi.

Tham khảo[sửa]