lud

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

lud

  1. My lud thưa ngài chánh án (khi luật sư muốn thuyết phục quan toà).

Tham khảo[sửa]