lugares

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Tây Ban Nha [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
lugar lugares

lugares số nhiều

  1. Xem lugar.

Đồng nghĩa [sửa]

vị trí
nơi