lunated

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

lunated

  1. (Sinh học) Hình lưỡi liềm.
  2. Thuộc xương lưỡi liềm.

Tham khảo[sửa]