lunsj

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít lunsj lunsjen
Số nhiều lunsjer lunsjene

lunsj

  1. Bữa ăn trưa.
    Hun spiste to rundstykker med ost til lunsj i dag.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]