lus
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lus | lusa/lusen |
| Số nhiều | lus | lusene |
lus gđc
- Chí, chấy, rận.
- Når man ikke er nøye med å vaske seg, kan man få lus.
- Det går som lus på en tjærekost. — Việc tiến hành chậm như rùa.
- Jeg kjenner lusa på gangen. — Tôi biết rõ điều tệ hại sẽ xảy đến.
[sửa] Từ dẫn xuất
- (1) lusekjøring gđc: Sự lái xe chậm như rùa.
- (1) luselønn gđc: Tiền lương chết đói.
- (1) bladlus: Rệp lá.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)