lying

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

lying

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của lie.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

lying

  1. Sự nói dối, thói nói dối.

Danh từ[sửa]

lying

  1. Sự nằm.
  2. Nơi nằm, chỗ nằm.

Tham khảo[sửa]