mát mẻ

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Xem thêm

  1. Buổi chiều mát mẻ.
    Nói mát mẻ.

Dịch

Tham khảo

Công cụ cá nhân