máy giặt

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ

máy giặt

  1. Máy dùng để giặt quần áo bằng điện.
    Từ hôm gia đình có máy giặt bà ấy cũng đỡ mệt.

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác