mâcher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

mâcher ngoại động từ /ma.ʃe/

  1. Nhai.
    Mâcher les aliments — nhai thức ăn
    Mâcher du bétel — nhai trầu
  2. Cắt nham nhở.
    Outil qui mâche le bois — dụng cụ cắt gỗ nham nhở (vì cùn...)
    mâcher la besogne à quelqu'un — làm sẵn cho ai
    mâcher son frein — cố chịu dựng
    ne pas mâcher ses mots — nói thẳng, nói toạc ra

Tham khảo[sửa]