mâchoire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mâchoire /ma.ʃwaʁ/ |
mâchoires /ma.ʃwaʁ/ |
mâchoire gc /ma.ʃwaʁ/
- Hàm.
- Mâchoire inférieure — hàm dưới
- Mâchoires d’un étau — (kỹ thuật) hàm mỏ cặp
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Kẻ bất tài.
- bâiller à se décrocher la mâchoire — xem décrocher
- jouer de la mâchoire — xem jouer
- mâchoire de frein — má phanh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)