mâle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mâle /mal/ |
mâles /mal/ |
| Giống cái | mâle /mal/ |
mâles /mal/ |
mâle /mal/
- Trai, nam, đực, trống.
- Enfant mâle — con trai
- Fleur mâle — hoa đực
- Oiseau mâle — chim trống
- Hormone mâle — hocmon nam
- Pièce mâle d’une charnière — (kỹ thuật) bộ phận đực của bản lề
- Mạnh mẽ, hùng dũng.
- Voix mâle — tiếng nói mạnh mẽ, tiếng nói hùng dũng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mâle /mal/ |
mâles /mal/ |
mâle gđ /mal/
- Con đực, con trống.
- (Luật học, pháp lý) Đàn ông, nam.
- Hérédité par les mâles — thừa kế từ nam sang nam
- (Thân mật) Con đực khỏe (nói về người).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)