mâle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực mâle
/mal/
mâles
/mal/
Giống cái mâle
/mal/
mâles
/mal/

mâle /mal/

  1. Trai, nam, đực, trống.
    Enfant mâle — con trai
    Fleur mâle — hoa đực
    Oiseau mâle — chim trống
    Hormone mâle — hocmon nam
    Pièce mâle d’une charnière — (kỹ thuật) bộ phận đực của bản lề
  2. Mạnh mẽ, hùng dũng.
    Voix mâle — tiếng nói mạnh mẽ, tiếng nói hùng dũng

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
mâle
/mal/
mâles
/mal/

mâle /mal/

  1. Con đực, con trống.
  2. (Luật học, pháp lý) Đàn ông, nam.
    Hérédité par les mâles — thừa kế từ nam sang nam
  3. (Thân mật) Con đực khỏe (nói về người).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa