mère
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mère /mɛʁ/ |
mères /mɛʁ/ |
mère gc /mɛʁ/
- Mẹ.
- Mère de famille nombreuse — bà mẹ gia đình đông con
- Mère adoptive — mẹ nuôi
- La mère nourrit ses petits — con mẹ (động vật) nuôi con
- La mère Tam — bà mẹ Tam
- Nơi phát sinh, nơi xuất xứ.
- La Grèce, mère des arts — Hy Lạp nơi xuất xứ của nghệ thuật
- (Kỹ thuật) Khuôn cái.
- mère de vinaigre — cái giấm
- mère patrie — nước mẹ, mẫu quốc
- notre mère commune — quả đất
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mère /mɛʁ/ |
mères /mɛʁ/ |
| Giống cái | mère /mɛʁ/ |
mères /mɛʁ/ |
mère /mɛʁ/
- Mẹ; chính, chủ đạo.
- Idée mère — tư tưởng chủ đạo
- Cellule mère — tế bào mẹ
- reine mère — hoàng thái hậu
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mère /mɛʁ/ |
mères /mɛʁ/ |
| Giống cái | mère /mɛʁ/ |
mères /mɛʁ/ |
mère /mɛʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)