mètre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mètre /mɛtʁ/ |
mètres /mɛtʁ/ |
mètre gđ /mɛtʁ/
- Mét.
- Mètre carré — mét vuông
- Mètre cube — mét khối
- Cái thước mét (dài một mét).
- Mètre pliant — thước mét xếp
- Mètre à ruban — thước mét dây
- (Âm nhạc) Nhịp phách.
- (Thơ ca) Vận luật; âm luật.
- (Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) Nhóm đôi cụm âm tiết.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)