mélange
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mélange /me.lɑ̃ʒ/ |
mélanges /me.lɑ̃ʒ/ |
mélange gđ /me.lɑ̃ʒ/
- Sự trộn lẫn, sự pha trộn, sự hỗn hợp.
- Opérer un mélange — pha trộn
- Mélange de races — sự pha trộn nòi
- Mélange de courage et de faiblesse — (nghĩa bóng) can đảm trộn lẫn yếu hèn
- (Chất) Hỗn hợp.
- Analyse d’un mélange — sự phân tích một hỗn hợp
- (Số nhiều) Sách tạp văn; tạp văn kỷ niệm.
- sans mélange — không pha trộn, hoàn toàn
- Bonheur sans mélange — hạnh phúc hoàn toàn
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)