mémoire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mémoire
/me.mwaʁ/
mémoires
/me.mwaʁ/

mémoire gc /me.mwaʁ/

  1. Trí nhớ, ký ức.
    Cultiver la mémoire — rèn luyện trí nhớ
  2. Sự nhớ; kỷ niệm.
    Garder la mémoire de quelque chose — nhớ cái gì
  3. Tiếng (tốt hay xấu của một người đã chết).
    Laisser une bonne mémoire — để lại tiếng tốt
  4. Bộ nhớ (ở máy tính điện tử).
    à la mémoire de — để tưởng nhớ (người đã chết)
    avoir mémoire — nhớ lại
    Avoir mémoire de ce qu’on a souffert — nhớ lại những điều đã phải chịu đựng
    de fâcheuse mémoire; de triste mémoire — để lại tiếng xấu
    de glorieuse mémoire — còn để lại tiếng thơm
    de mémoire — thuộc lòng
    Dire de mémoire une fable — đọc thuộc lòng một bài ngụ ngôn
    de mémoire d’homme — nhớ lại từ thời xa xưa
    en mémoire de — (từ cũ, nghĩa cũ) để tưởng nhớ (ai)
    pour mémoire — để ghi nhớ
    rafraîchir la mémoire à quelqu'un — nhắc lại chuyện cũ cho ai
    se rafraîchir la mémoire — ôn lại
    si j'ai bonne mémoire — nếu tôi không nhớ sai

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mémoire
/me.mwaʁ/
mémoires
/me.mwaʁ/

mémoire /me.mwaʁ/

  1. Đơn, đơn trình bày.
  2. Bản thanh toán.
  3. Báo cáo khoa học; khóa luận.
    Lire un mémoire à l’Académie — đọc một báo cáo khoa học ở Viện hàn lâm
    Mémoire de fin d’études — khóa luận tốt nghiệp
  4. (Số nhiều) Tập kỷ yếu (của một hội khoa học).
  5. (Số nhiều) Hồi ký.

Tham khảo[sửa]