méprisable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực méprisable
/me.pʁi.zabl/
méprisables
/me.pʁi.zabl/
Giống cái méprisable
/me.pʁi.zabl/
méprisables
/me.pʁi.zabl/

méprisable /me.pʁi.zabl/

  1. Đáng khinh, bỉ ổi.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Không đáng kể.
    Cause méprisable — lý do không đáng kể

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]