mésencéphale

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mésencéphale
/me.zɑ̃.se.fal/
mésencéphale
/me.zɑ̃.se.fal/

mésencéphale /me.zɑ̃.se.fal/

  1. (Giải phẫu) Não giữa.

Tham khảo[sửa]