métallifère

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

métallifère

  1. Chứa kim loại.
    Gisement métallifère — mỏ kim loại

Tham khảo[sửa]