méthode
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| méthode /me.tɔd/ |
méthodes /me.tɔd/ |
méthode gc /me.tɔd/
- Phương pháp.
- Procéder avec méthode — làm có phương pháp
- Chacun a sa méthode — mỗi người có phương pháp riêng
- Sách dạy phương pháp (làm gì).
- Méthode de violon — sách dạy phương pháp chơi viôlông
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)