métier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| métier /me.tje/ |
métiers /me.tje/ |
métier gđ /me.tje/
- Nghề, nghề nghiệp.
- Le métier de forgeron — nghề thợ rèn
- Tay nghề.
- Máy dệt.
- Métier Jacquard — máy dệt kiểu Giắc-ca
- avoir le cœur au métier — tận tình làm việc
- être du métier — trong nghề, thạo công việc
- faire métier de — làm nghề
- gâcher le métier — xem gâcher
- mettre une chose sur le métier — tiến hành việc gì
- savoir son métier — biết việc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
