métonymie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| métonymie /me.tɔ.ni.mi/ |
métonymie /me.tɔ.ni.mi/ |
métonymie gc /me.tɔ.ni.mi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| métonymie /me.tɔ.ni.mi/ |
métonymie /me.tɔ.ni.mi/ |
métonymie gc /me.tɔ.ni.mi/