mêler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
mêler ngoại động từ /me.le/
- Trộn, trộn lẫn, pha trộn.
- Mêler de l’eau avec du vin — trộn nước với rượu
- Mêler les cartes — trộn bài
- Làm rối.
- Mêler les cheveux — làm rối tóc
- Hòa hợp, kết hợp.
- Mêler l’agréable à l’utile — hòa hợp cái thích thú với có ích
- Lôi kéo vào.
- Mêler quelqu'un dans une affaire — lôi kéo ai vào một việc gì
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)