mûr
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mûr /myʁ/ |
mûrs /myʁ/ |
| Giống cái | mûre /myʁ/ |
mûres /myʁ/ |
mûr /myʁ/
- Chín.
- Fruit mûr — quả chín
- Chín chắn.
- Âge mûr — tuổi chín chắn
- Chín muồi.
- Temps mûr — thời gian chín muồi
- Đứng tuổi.
- Homme mûr — người đứng tuổi
- Une demoiselle mûre — (nghĩa xấu) một cô gái đã đứng tuổi, một bà cô
- (Thân mật) Cũ mòn.
- Vêtement mûr — quần áo cũ
- (Thông tục) Say rượu.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)