mûr

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực mûr
/myʁ/
mûrs
/myʁ/
Giống cái mûre
/myʁ/
mûres
/myʁ/

mûr /myʁ/

  1. Chín.
    Fruit mûr — quả chín
  2. Chín chắn.
    Âge mûr — tuổi chín chắn
  3. Chín muồi.
    Temps mûr — thời gian chín muồi
  4. Đứng tuổi.
    Homme mûr — người đứng tuổi
    Une demoiselle mûre — (nghĩa xấu) một cô gái đã đứng tuổi, một bà cô
  5. (Thân mật) mòn.
    Vêtement mûr — quần áo cũ
  6. (Thông tục) Say rượu.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]