mûrir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

mûrir nội động từ /my.ʁiʁ/

  1. Chín.
    Fruits qui mûrissent — quả chính
  2. Chín chắn.
    Son esprit a mûri — đầu óc anh ta đã chín chắn
  3. Chín muồi.
    Laisser mûrir cette affaire — để việc ấy chín muồi đã

Trái nghĩa[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

mûrir ngoại động từ /my.ʁiʁ/

  1. Làm chín.
    Le soleil mûrit les fruits — ánh nắng làm chín quả cây
  2. Làm chín chắn.
    L’âge l’a mûri — tuổi tác làm anh ta chín chắn hơn
  3. Suy nghĩ chín chắn.
    Mûrir un plan — suy nghĩ chín chắn một kế hoạch

Động từ[sửa]

mûrir tự động từ /my.ʁiʁ/

  1. (Thông tục) Say rượu.

Tham khảo[sửa]