mûrir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
mûrir nội động từ /my.ʁiʁ/
- Chín.
- Fruits qui mûrissent — quả chính
- Chín chắn.
- Son esprit a mûri — đầu óc anh ta đã chín chắn
- Chín muồi.
- Laisser mûrir cette affaire — để việc ấy chín muồi đã
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Ngoại động từ
mûrir ngoại động từ /my.ʁiʁ/
- Làm chín.
- Le soleil mûrit les fruits — ánh nắng làm chín quả cây
- Làm chín chắn.
- L’âge l’a mûri — tuổi tác làm anh ta chín chắn hơn
- Suy nghĩ chín chắn.
- Mûrir un plan — suy nghĩ chín chắn một kế hoạch
[sửa] Động từ
mûrir tự động từ /my.ʁiʁ/
- (Thông tục) Say rượu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)