mûrissement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mûrissement /my.ʁis.mɑ̃/ |
mûrissements /my.ʁis.mɑ̃/ |
mûrissement gđ /my.ʁis.mɑ̃/
- Sự chín.
- Mûrissement des bananes — sự chín của chuối
- (Nghĩa bóng) Sự suy nghĩ chín chắn.
- Mûrissement d’un projet — sự suy nghĩ chín chắn một kế hoạch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)