mũ lưỡi trai
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| muʔu˧˥ lɨɜʔɜj˧˥ ʨɐːj˧˧ | mu˧˩˨ lɨɜj˧˩˨ tʂɐːj˧˥ | mu˨˩˦ lɨɜj˨˩˦ tʂɐːj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mṵ˩˧ lɨɜ̰j˩˧ tʂɐːj˧˥ | mu˧˩ lɨɜj˧˩ tʂɐːj˧˥ | mṵ˨˨ lɨɜ̰j˨˨ tʂɐːj˧˥˧ | |
[sửa] Định nghĩa
mũ lưỡi trai
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)