mưa rào

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ

mưa rào

  1. Mưa to một hồi rồi tạnh.

Dịch

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác