mặt cầu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Danh từ
mặt cầu
- (Hình học) Bề mặt gồm các điểm trong không gian cách một điểm cho trước (gọi là tâm) một khoảng cách không đổi (gọi là bán kính); mặt này có thể được sinh ra bởi nửa đường tròn quay chung quanh đường kính của nó.
Cách dùng
Trong đời sống, từ mặt cầu thường được dùng cùng nghĩa với hình cầu; tuy nhiên trong hình học, mặt cầu chỉ là bề mặt (2 chiều), còn hình cầu là phần không gian (3 chiều).
Từ liên hệ
Dịch
|
|
|
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

