mồ hôi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mo̤˨˩ hoj˧˧ | mo˧˧ hoj˧˥ | mo˨˩ hoj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mo˧˧ hoj˧˥ | mo˧˧ hoj˧˥˧ | ||
[sửa] Danh từ
mồ hôi
- Chất nước bài tiết qua lỗ chân lông ở da.
- Vã mồ hôi.
- Sợ toát mồ hôi.
- Tượng trưng cho công sức lao động khó nhọc.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Dịch
- Tiếng Triều Tiên: 땀 (ddam)
- Tiếng Nhật: 汗 (ase)
- Tiếng Trung Quốc: 汗水 (hàn.shuǐ)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)