mỹ nhân

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
miʔi˧˥ ɲən˧˧ mi˧˩˨ ɲəŋ˧˥ mi˨˩˦ ɲəŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
mḭ˩˧ ɲən˧˥ mi˧˩ ɲən˧˥ mḭ˨˨ ɲən˧˥˧

Định nghĩa[sửa]

mỹ nhân

  1. Người con gái đẹp.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]